hijacker
hijacker /ˈhaɪˌd͡ʒækəɹ/ nghĩa là kẻ không tặc
Các nghĩa
-
kẻ không tặc
Someone who hijacks.
the hijacker of an aeroplane
-
phần mềm chiếm quyền điều khiển
Hijackware.
Dạng khác
- hijackers plural
hijacker /ˈhaɪˌd͡ʒækəɹ/ nghĩa là kẻ không tặc
kẻ không tặc
Someone who hijacks.
the hijacker of an aeroplane
phần mềm chiếm quyền điều khiển
Hijackware.