← Từ điển

hijacker

C2 noun

hijacker /ˈhaɪˌd͡ʒækəɹ/ nghĩa là kẻ không tặc

Các nghĩa

  1. kẻ không tặc

    Someone who hijacks.

    the hijacker of an aeroplane

  2. phần mềm chiếm quyền điều khiển

    Hijackware.

Dạng khác