← Từ điển

hijacked

B2 adj

hijacked /ˈhaɪ.dʒækt/ nghĩa là bị cướp, bị không tặc

Các nghĩa

  1. bị cướp, bị không tặc

    Of a vehicle, aircraft, vessel, computer, etc.: whose control has been seized by force

    not-comparable

    Layla hijacked a car.

    The plane was hijacked.

    Leon hijacked Rima’s mind.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Trọng âm đặt sai chỗ