← Từ điển
highgate
C2
noun
highgate
nghĩa là
đường cao tốc
Các nghĩa
đường cao tốc
A highway.
uk · dialectal
Dạng khác
highgates
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi