← Từ điển

Higginbotham

C2 name

Higginbotham nghĩa là họ Higginbotham (họ từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Higginbotham (họ từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

Dạng khác