hided
hided nghĩa là có da (thuộc loại nào đó)
Các nghĩa
-
có da (thuộc loại nào đó)
Having hide (skin) of a specified kind.
a tough-hided opponent
hided nghĩa là có da (thuộc loại nào đó)
có da (thuộc loại nào đó)
Having hide (skin) of a specified kind.
a tough-hided opponent