← Từ điển
hickock
C2
noun
hickock
nghĩa là
nấc cụt
Các nghĩa
nấc cụt
A hiccup.
Dạng khác
hickocks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi