hiccuping
hiccuping nghĩa là sự nấc cụt
Các nghĩa
-
sự nấc cụt
The making of a hiccup noise.
I heard Tom hiccuping.
I heard you hiccuping.
I can't stop hiccuping.
Dạng khác
- hiccupings plural
hiccuping nghĩa là sự nấc cụt
sự nấc cụt
The making of a hiccup noise.
I heard Tom hiccuping.
I heard you hiccuping.
I can't stop hiccuping.