hex
hex /ˈhɛks/ nghĩa là chỉnh sửa tệp trò chơi bằng trình soạn thảo hex
Các nghĩa
-
chỉnh sửa tệp trò chơi bằng trình soạn thảo hex
To modify a game file using a hex editor.
You'll need a hex key to open it.
You may need hex keys to adjust the gears on your bike.
Dạng khác
- hexes present, singular, third-person
- hexing participle, present
- hexed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối