← Từ điển

hex

C1 verb

hex /ˈhɛks/ nghĩa là chỉnh sửa tệp trò chơi bằng trình soạn thảo hex

Các nghĩa

  1. chỉnh sửa tệp trò chơi bằng trình soạn thảo hex

    To modify a game file using a hex editor.

    You'll need a hex key to open it.

    You may need hex keys to adjust the gears on your bike.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối