← Từ điển

hex

C1 noun

hex /ˈhɛks/ nghĩa là bùa ngải, lời nguyền

Các nghĩa

  1. bùa ngải, lời nguyền

    A hexagonal space on a game board.

    You'll need a hex key to open it.

    You may need hex keys to adjust the gears on your bike.

  2. mụ phù thủy

    a hexagon-shaped item of rock climbing equipment intended to be wedged into a crack or other opening in the rock.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối