← Từ điển

Hester

B2 name

Hester /ˈhɛstɚ/ nghĩa là tên riêng nữ, từ tiếng Ba Tư

Các nghĩa

  1. tên riêng nữ, từ tiếng Ba Tư

    A surname from German.

    Hester gave them a satisfied smirk.