← Từ điển

herbarium

C2 noun

herbarium /(h)ɝˈbɛɹi.əm/ nghĩa là tập mẫu cây

Các nghĩa

  1. tập mẫu cây

    A collection of dried plants or parts of plants.

  2. phòng mẫu cây, nơi lưu trữ bộ sưu tập mẫu cây

    A building or institution where such a collection is kept.

Dạng khác