← Từ điển

Henri

B1 name

Henri nghĩa là Hen-ri (tên riêng nam giới, từ tiếng Pháp)

Các nghĩa

  1. Hen-ri (tên riêng nam giới, từ tiếng Pháp)

    A male given name from French.

    What colour is Henri IV's white horse?

    What colour was Henri IV's white horse?

    I'm very fond of Paul-Henri Mathieu since he is the best.

Dạng khác