← Từ điển

hemochromatosis

C2 noun

hemochromatosis nghĩa là bệnh thừa sắt, bệnh nhiễm sắc tố sắt

Các nghĩa

  1. bệnh thừa sắt, bệnh nhiễm sắc tố sắt

    A metabolic disorder causing iron deposits in the body.

    countable · uncountable

Dạng khác