← Từ điển

hemispheric

C2 adj

hemispheric nghĩa là thuộc bán cầu, trên toàn bán cầu

Các nghĩa

  1. thuộc bán cầu, trên toàn bán cầu

    Pertaining to or operating throughout a hemisphere.

  2. có dạng nửa hình cầu

    Having the shape of half a sphere.

    uncommon

Dạng khác