← Từ điển

helm

B2 verb

Các nghĩa

  1. xếp thẳng (rơm, rạ) để lợp mái

    To lay out (stalks of corn, or straw) straight to be used for thatching roofs; to yelm.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn