helm
Các nghĩa
-
xếp thẳng (rơm, rạ) để lợp mái
To lay out (stalks of corn, or straw) straight to be used for thatching roofs; to yelm.
Dạng khác
- helms present, singular, third-person
- helming participle, present
- helmed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn