heh
heh nghĩa là chữ cái thứ năm trong nhiều bảng chữ cái Semit
Các nghĩa
-
chữ cái thứ năm trong nhiều bảng chữ cái Semit
The fifth letter of many Semitic alphabets (Phoenician 𐤄, Aramaic 𐡄, Hebrew ה, Syriac ܗ, Arabic ه, and others).
Heh heh, not enough.
Heh, heh, he said "arsehole".
Heh, the teacher won't find us here.
Dạng khác
- hehs plural