← Từ điển

heh

A2 noun

heh nghĩa là chữ cái thứ năm trong nhiều bảng chữ cái Semit

Các nghĩa

  1. chữ cái thứ năm trong nhiều bảng chữ cái Semit

    The fifth letter of many Semitic alphabets (Phoenician 𐤄, Aramaic 𐡄, Hebrew ה, Syriac ܗ, Arabic ه, and others).

    Heh heh, not enough.

    Heh, heh, he said "arsehole".

    Heh, the teacher won't find us here.

Dạng khác