heft
heft /hɛft/ nghĩa là cảm giác nặng
Các nghĩa
-
cảm giác nặng
A number of sheets of paper fastened together, as to form a book or a notebook.
His argument lacks heft.
What is the degree of heft?
The heft of the titanium cube was unmatched.
-
trọng lượng
A part of a serial publication; a fascicle, an issue, a number.
Dạng khác
- hefts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối