← Từ điển

heels

A2 noun

Các nghĩa

  1. giày cao gót

    High-heeled shoes.

    plural · plural-only

    She wore a short skirt and heels.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn