hedger
hedger nghĩa là người làm hoặc sửa hàng rào cây
Các nghĩa
-
người làm hoặc sửa hàng rào cây
One who makes or mends hedges.
-
người đặt cược bảo hiểm (để giảm rủi ro)
One who hedges, for example in betting.
Dạng khác
- hedgers plural
hedger nghĩa là người làm hoặc sửa hàng rào cây
người làm hoặc sửa hàng rào cây
One who makes or mends hedges.
người đặt cược bảo hiểm (để giảm rủi ro)
One who hedges, for example in betting.