← Từ điển

hedger

C2 noun

hedger nghĩa là người làm hoặc sửa hàng rào cây

Các nghĩa

  1. người làm hoặc sửa hàng rào cây

    One who makes or mends hedges.

  2. người đặt cược bảo hiểm (để giảm rủi ro)

    One who hedges, for example in betting.

Dạng khác