← Từ điển
heavy
A1
adj
/ˈhiːvi/
Các nghĩa
bị bệnh thở khò khè (ở ngựa)
Having the heaves.
a heavy horse
Dạng khác
more heavy
comparative
most heavy
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi