← Từ điển

headwear

C2 noun

headwear /ˈhɛdˌweə(ɹ)/ nghĩa là đồ đội đầu, mũ nón

Các nghĩa

  1. đồ đội đầu, mũ nón

    Clothing worn on the head (e.g. hats, helmets, headdresses, headscarves).

    uncountable · usually

Dạng khác