← Từ điển

headship

C2 noun

headship nghĩa là chức vụ đứng đầu, chức vụ lãnh đạo

Các nghĩa

  1. chức vụ đứng đầu, chức vụ lãnh đạo

    The position of a head or chief.

    countable · uncountable

  2. chức hiệu trưởng

    The position of a headmaster or headmistress.

    uk · countable · uncountable

Dạng khác