HDB
HDB nghĩa là nhà ở công cộng do HDB xây dựng
Các nghĩa
-
nhà ở công cộng do HDB xây dựng
Synonym of HDB block; a public housing building or apartment block built by the Housing and Development Board.
Dạng khác
- HDBs plural
HDB nghĩa là nhà ở công cộng do HDB xây dựng
nhà ở công cộng do HDB xây dựng
Synonym of HDB block; a public housing building or apartment block built by the Housing and Development Board.