← Từ điển

hazmat

C1 noun

hazmat /ˈhæzˌmæt/ nghĩa là vật liệu nguy hiểm

Các nghĩa

  1. vật liệu nguy hiểm

    Hazardous material(s).

    us · attributive · countable · often · uncountable

    hazmat suit

Dạng khác