← Từ điển
hawkie
C2
noun
hawkie
nghĩa là
bò mặt trắng
Các nghĩa
bò mặt trắng
A cow with a white face and darker body.
geordie
Dạng khác
hawkies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi