hawked
hawked nghĩa là cong như mỏ diều hâu; khoằm
Các nghĩa
-
cong như mỏ diều hâu; khoằm
Curved like a hawk's bill; crooked.
Dạng khác
- more hawked comparative
- most hawked superlative
hawked nghĩa là cong như mỏ diều hâu; khoằm
cong như mỏ diều hâu; khoằm
Curved like a hawk's bill; crooked.