← Từ điển

haw

C1 noun

haw /hɔː/ nghĩa là mí mắt thứ ba, màng nháy

Các nghĩa

  1. mí mắt thứ ba, màng nháy

    The third eyelid, or nictitating membrane.

    countable

  2. bệnh ở màng nháy

    A disease of the nictitating membrane.

    uncountable

Dạng khác