haw
haw /hɔː/ nghĩa là mí mắt thứ ba, màng nháy
Các nghĩa
-
mí mắt thứ ba, màng nháy
The third eyelid, or nictitating membrane.
-
bệnh ở màng nháy
A disease of the nictitating membrane.
Dạng khác
- haws plural
haw /hɔː/ nghĩa là mí mắt thứ ba, màng nháy
mí mắt thứ ba, màng nháy
The third eyelid, or nictitating membrane.
bệnh ở màng nháy
A disease of the nictitating membrane.