haw
haw /hɔː/ nghĩa là hô hố (cười khinh bỉ, chế giễu)
Các nghĩa
-
hô hố (cười khinh bỉ, chế giễu)
An instruction for a horse or other animal to turn towards the driver, typically left.
haw /hɔː/ nghĩa là hô hố (cười khinh bỉ, chế giễu)
hô hố (cười khinh bỉ, chế giễu)
An instruction for a horse or other animal to turn towards the driver, typically left.