← Từ điển
hatty
C2
adj
hatty
nghĩa là
thuộc về mũ, giống mũ
Các nghĩa
thuộc về mũ, giống mũ
A hat trick.
informal
Dạng khác
hatties
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi