← Từ điển
hassle
B2
adj
/ˈhæsl̩/
Các nghĩa
gây phiền toái, rắc rối
hassling; hasslesome
philippines
Dạng khác
more hassle
comparative
most hassle
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi