hart
hart /hɑɹt/ nghĩa là luồng phần cứng
Các nghĩa
-
luồng phần cứng
In the RISC-V instruction set architecture, a hardware thread.
It is required by the RISC-V specification that at least one hart be assigned an ID of 0.
Dạng khác
- harts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn