← Từ điển

Harpic

C2 noun

Harpic nghĩa là nhãn hiệu chất tẩy rửa bồn cầu

Các nghĩa

  1. nhãn hiệu chất tẩy rửa bồn cầu

    An international brand of toilet cleaner

    uncountable

    ‘HARPIC’ CLEANS THE TRAP & PIPE. Weekly sprinkling KEEPS the BOWL SPOTLESS.

  2. điên, khùng

    Crazy, insane (from the Harpic marketing slogan ‘cleans round the bend’)

    countable · slang

    “Harpic? […] Why do you call him that?" "He's clean round the bend."