hardtack
hardtack nghĩa là bánh quy cứng (làm từ bột mì và nước, không men, dùng cho thủy thủ trên tàu)
Các nghĩa
-
bánh quy cứng (làm từ bột mì và nước, không men, dùng cho thủy thủ trên tàu)
A large, hard biscuit made from unleavened flour and water; formerly used as a long-term staple food aboard ships.
Meronym: reefer's nut
Dạng khác
- hardtacks plural