← Từ điển

Hardman

C1 name

Hardman nghĩa là họ Hardman

Các nghĩa

  1. họ Hardman

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thị trấn ma ở quận Morrow, Oregon, Hoa Kỳ

    A ghost town in Morrow County, Oregon, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Gilmer, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Gilmer County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác