← Từ điển

hardhat

C2 noun

hardhat nghĩa là người đội mũ bảo hộ (như công nhân xây dựng)

Các nghĩa

  1. người đội mũ bảo hộ (như công nhân xây dựng)

    A person who wears a hard hat, such as a construction worker.

    slang

    They dove beneath ships in hardhat diving suits.

Dạng khác