Hardacre
Hardacre nghĩa là họ Hardacre (từ tiếng Anh trung đại)
Các nghĩa
-
họ Hardacre (từ tiếng Anh trung đại)
A surname from Middle English.
Dạng khác
- Hardacres plural
Hardacre nghĩa là họ Hardacre (từ tiếng Anh trung đại)
họ Hardacre (từ tiếng Anh trung đại)
A surname from Middle English.