← Từ điển

hapkido

C2 noun

hapkido nghĩa là hapkido, võ thuật tổng hợp Hàn Quốc

Các nghĩa

  1. hapkido, võ thuật tổng hợp Hàn Quốc

    An eclectic Korean martial art founded by Choi Young-sul, a student of Daitō-ryū Aiki-jūjutsu.

    uncountable