← Từ điển

Hanko

C2 name

Hanko nghĩa là Hanko (thị trấn cảng ở Phần Lan)

Các nghĩa

  1. Hanko (thị trấn cảng ở Phần Lan)

    A surname.

    Hanko are essential in our daily life.

Dạng khác