← Từ điển

hanged

B1 adj

Các nghĩa

  1. chết tiệt

    damned (as an intensifier or vehement denial)

    euphemistic · informal · not-comparable

    I'm hanged if I know how to get the idea through his thick skull!

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ