hanged
Các nghĩa
-
chết tiệt
damned (as an intensifier or vehement denial)
I'm hanged if I know how to get the idea through his thick skull!
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
chết tiệt
damned (as an intensifier or vehement denial)
I'm hanged if I know how to get the idea through his thick skull!
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ