← Từ điển
hang
B1
noun
/ˈhaŋ/
us
/ˈhæːŋ/
gen
/ˈhæŋ/
Các nghĩa
cách treo
The smallest amount of concern or consideration; a damn.
colloquial
I don't give a hang.
Dạng khác
hangs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi