← Từ điển
handloom
C2
noun
handloom
nghĩa là
khung cửi thủ công
Các nghĩa
khung cửi thủ công
A simple machine used for weaving by hand.
Dạng khác
handlooms
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi