handless
handless /ˈhændləs/ nghĩa là không có tay
Các nghĩa
-
không có tay
Without any hands.
Together with his mangled Myrmidons, That noseless, handless, hack'd and chipp'd, come to him
Dạng khác
- more handless comparative
- most handless superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ