← Từ điển

handicapped

A2 adj

handicapped /ˈhændikæpt/ nghĩa là khuyết tật

Các nghĩa

  1. khuyết tật

    Having a handicap.

    handicapped person

    handicapped man

  2. bị hạn chế

    Limited by an impediment of some kind.

    derogatory

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Trọng âm đặt sai chỗ