← Từ điển
Han
A2
name
/han/
us
/hɑn/
Các nghĩa
thành Hàn (cũ, ở Hoài An, Giang Tô, Trung Quốc)
A surname from Korean.
Dạng khác
Hans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi