← Từ điển

halfback

C2 verb

halfback /ˈhæfˌbæk/ nghĩa là chơi ở vị trí hậu vệ cánh

Các nghĩa

  1. chơi ở vị trí hậu vệ cánh

    To play in the position of halfback.

Dạng khác