haku
haku nghĩa là bím ba sợi kết thêm vật liệu khác (dùng làm vòng hoa lei)
Các nghĩa
-
bím ba sợi kết thêm vật liệu khác (dùng làm vòng hoa lei)
A three-ply braid incorporating additional materials, used in making lei.
haku nghĩa là bím ba sợi kết thêm vật liệu khác (dùng làm vòng hoa lei)
bím ba sợi kết thêm vật liệu khác (dùng làm vòng hoa lei)
A three-ply braid incorporating additional materials, used in making lei.