← Từ điển

hairbrush

C1 noun

hairbrush nghĩa là lược chải tóc

Các nghĩa

  1. lược chải tóc

    A brush used in hair care for brushing, tidying, and detangling hair

    I need a hairbrush.

    I borrowed her hairbrush.

    I borrowed Tom's hairbrush.

Dạng khác