← Từ điển
hagoromo
C2
noun
hagoromo
nghĩa là
áo lông vũ của tiên nữ
Các nghĩa
áo lông vũ của tiên nữ
A feathered robe worn by tennin.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi