← Từ điển

hackneyed

C2 adj

hackneyed /ˈhæk.nid/ nghĩa là sáo mòn, nhàm chán

Các nghĩa

  1. sáo mòn, nhàm chán

    Repeated too often.

    The sermon was full of hackneyed phrases and platitudes.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ