hackneyed
hackneyed /ˈhæk.nid/ nghĩa là sáo mòn, nhàm chán
Các nghĩa
-
sáo mòn, nhàm chán
Repeated too often.
The sermon was full of hackneyed phrases and platitudes.
Dạng khác
- more hackneyed comparative
- most hackneyed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ