← Từ điển

gyp

C1 verb

gyp /d͡ʒɪp/ nghĩa là lừa đảo, bịp bợm

Các nghĩa

  1. lừa đảo, bịp bợm

    To cheat or swindle.

    derogatory · offensive · sometimes

    The cab driver gypped me out of ten bucks by taking the longer route.

    You better watch out; they'll try to gyp you if you don't know what you're doing.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn